Bản mẫu:Thống kê thành tích các đội bóng tại Champions League là gì? Chi tiết về Bản mẫu:Thống kê thành tích các đội bóng tại Champions League mới nhất 2021

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm

Thống kê thành tích các đội bóng tại Champions League

Câu lạc bộ

Số lần vô địch Số lần về nhì Các năm vô địch Các năm về nhì
Tây Ban Nha Real Madrid 13 3 1956, 1957, 1958, 1959, 1960, 1966, 1998, 2000, 2002, 2014, 2016, 2017, 2018 1962, 1964, 1981
Ý Milan 7 4 1963, 1969, 1989, 1990, 1994, 2003, 2007 1958, 1993, 1995, 2005
Đức Bayern Munich 6 5 1974, 1975, 1976, 2001, 2013, 2020 1982, 1987, 1999, 2010, 2012
Anh Liverpool 6 3 1977, 1978, 1981, 1984, 2005, 2019 1985, 2007, 2018
Tây Ban Nha Barcelona 5 3 1992, 2006, 2009, 2011, 2015 1961, 1986, 1994
Hà Lan Ajax 4 2 1971, 1972, 1973, 1995 1969, 1996
Ý Inter Milan 3 2 1964, 1965, 2010 1967, 1972
Anh Manchester United 3 2 1968, 1999, 2008 2009, 2011
Ý Juventus 2 7 1985, 1996 1973, 1983, 1997, 1998, 2003, 2015, 2017
Bồ Đào Nha Benfica 2 5 1961, 1962 1963, 1965, 1968, 1988, 1990
Anh Nottingham Forest 2 0 1979, 1980 &

Bồ Đào Nha Porto 2 0 1987, 2004 &

Scotland Celtic 1 1 1967 1970
Đức Hamburg 1 1 1983 1980
România Steaua București 1 1 1986 1989
Pháp Marseille 1 1 1993 1991
Đức Borussia Dortmund 1 1 1997 2013
Anh Chelsea 1 1 2012 2008
Hà Lan Feyenoord 1 0 1970 &

Anh Aston Villa 1 0 1982 &

Hà Lan PSV Eindhoven 1 0 1988 &

Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Sao Đỏ Beograd 1 0 1991 &

Tây Ban Nha Atlético de Madrid 0 3 &

1974, 2014, 2016
Pháp Stade de Reims 0 2 &

1956, 1959
Tây Ban Nha Valencia 0 2 &

2000, 2001
Ý Fiorentina 0 1 &

1957
Đức Eintracht Frankfurt 0 1 &

1960
Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Partizan 0 1 &

1966
Hy Lạp Panathinaikos 0 1 &

1971
Anh Leeds United 0 1 &

1975
Pháp Saint-Étienne 0 1 &

1976
Đức Borussia Mönchengladbach 0 1 &

1977
Bỉ Club Brugge 0 1 &

1978
Thụy Điển Malmö FF 0 1 &

1979
Ý Roma 0 1 &

1984
Ý Sampdoria 0 1 &

1992
Đức Bayer Leverkusen 0 1 &

2002
Pháp AS Monaco 0 1 &

2004
Anh Arsenal 0 1 &

2006
Anh Tottenham Hotspur 0 1 &

2019
Pháp Paris Saint Germain 0 1 &

2020


Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Bản_mẫu:Thống_kê_thành_tích_các_đội_bóng_tại_Champions_League&oldid=64917426”

Từ khóa: Bản mẫu:Thống kê thành tích các đội bóng tại Champions League, Bản mẫu:Thống kê thành tích các đội bóng tại Champions League, Bản mẫu:Thống kê thành tích các đội bóng tại Champions League

LADIGI – Công ty dịch vụ SEO Web giá rẻ, SEO từ khóa, SEO tổng thể cam kết lên Top Google uy tín chuyên nghiệp, an toàn, hiệu quả.

Nguồn: Wikipedia

Scores: 4.9 (62 votes)

100 lần tự tìm hiểu cũng không bằng 1 lần được tư vấn