Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP (danh nghĩa) là gì? Chi tiết về Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP (danh nghĩa) mới nhất 2021

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Danh sách các tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP (danh nghĩa))

Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm

250px USA states nominal gdp 2005

Bản đồ thể hiện tổng sản phẩm GDP theo từng bang (2005)

Danh sách các bang và lãnh thổ của Hoa Kỳ theo GDP năm 2012[1]
GDP
Hạng
Bang 
lãnh thổ
GDP
(triệu Đô la Mỹ)
Tỷ lệ so với
GDP quốc gia
Dân số
(triệu)
GDP
trên người ($)
Hạng GDP
trên người
23px Flag of the United States.svg Hoa Kỳ 16.202.700 100,00 316,8 47.482
1 23px Flag of California.svg California 2.080.600 13,34 37,3 51.914 13
2 23px Texas 1.458.300 8,92 25,1 58.099 7
3 23px Flag of New York.svg New York 1.156.500 7,68 19,4 57.423 8
4 23px Flag of Florida.svg Florida 754.000 5,20 18,8 40.106 40
5 23px Flag of Illinois.svg Illinois 644.200 4,44 12,8 50.328 16
6 23px Flag of Pennsylvania.svg Pennsylvania 575.600 3,97 12,7 45.323 25
7 23px Flag of New Jersey.svg New Jersey 497.000 3,42 8,8 56.477 9
8 23px Flag of Ohio.svg Ohio 483.400 3,33 11,5 42.035 33
9 22px Flag of Virginia.svg Virginia 427.700 2,95 8,0 53.463 10
10 23px Flag of North Carolina.svg Bắc Carolina 407.400 2,81 9,5 42.884 31
11 23px Flag of Georgia %28U.S. state%29.svg Georgia 403.100 2,79 9,7 41.711 35
12 23px Flag of Massachusetts.svg Massachusetts 377.700 2,60 6,5 58.108 6
13 23px Flag of Michigan.svg Michigan 372.400 2,57 9,9 37.616 42
14 23px Flag of Washington.svg Washington 351.100 2,42 6,7 52.403 11
15 23px Flag of Maryland.svg Maryland 300.000 2,07 5,8 51.724 14
16 23px Flag of Indiana.svg Indiana 267.600 1,84 6,5 41.169 36
17 23px Flag of Minnesota.svg Minnesota 267.100 1,84 5,3 50.396 15
18 23px Flag of Arizona.svg Arizona 261.300 1,80 6,4 40.828 39
19 23px Flag of Colorado.svg Colorado 259.700 1,79 5,0 51.940 12
20 23px Flag of Wisconsin.svg Wisconsin 251.400 1,73 5,7 44.105 29
21 23px Flag of Tennessee.svg Tennessee 250.300 1,72 6,3 39.730 41
22 23px Flag of Missouri.svg Missouri 246.700 1,70 6,0 41.117 37
23 20px Flag of Connecticut.svg Connecticut 233.400 1,61 3,6 64.833 4
24 23px Flag of Louisiana.svg Louisiana 213.600 1,47 4,5 47.467 22
25 23px Flag of Alabama.svg Alabama 174.400 1,20 4,8 36.333 46
26 23px Flag of Oregon.svg Oregon 168.900 1,16 3,8 44.447 27
27 23px Flag of South Carolina.svg Nam Carolina 164.300 1,13 4,6 35.717 48
28 23px Flag of Kentucky.svg Kentucky 161.400 1,11 4,3 37.535 43
29 23px Flag of Oklahoma.svg Oklahoma 160.500 1,11 3,8 42.237 32
30 23px Flag of Iowa.svg Iowa 147.200 1,01 3,0 49.067 20
31 23px Flag of Kansas.svg Kansas 128.500 0,89 2,9 44.310 28
32 23px Flag of Nevada.svg Nevada 127.500 0,88 2,7 47.222 24
33 23px Flag of Utah.svg Utah 116.900 0,81 2,8 41.750 34
34 23px Flag of Arkansas.svg Arkansas 105.800 0,73 2,9 36.483 45
35 23px Flag of the District of Columbia.svg Washington, D.C. 104.700 0,72 0,6 174.500 1
36 23px Flag placeholder.svg Mississippi 98.900 0,68 3,0 32.967 51
37 23px Flag of Nebraska.svg Nebraska 89.600 0,62 1,8 49.778 18
38 23px New Mexico 75.500 0,52 2,1 35.952 47
39 23px Flag of Hawaii.svg Hawaii 68.900 0,47 1,4 49.214 19
40 23px Flag of West Virginia.svg Tây Virginia 66.600 0,46 1,9 35.053 49
41 23px Flag of Delaware.svg Delaware 62.700 0,43 0,9 69.667 2
42 23px Flag of New Hampshire.svg New Hampshire 61.600 0,42 1,3 47.385 23
43 19px Flag of Idaho.svg Idaho 54.800 0,38 1,6 34.250 50
44 19px Flag of Maine.svg Maine 53.200 0,37 1,3 40.923 38
45 19px Flag of Rhode Island.svg Rhode Island 49.500 0,34 1,1 45.000 26
46 21px Flag of Alaska.svg Alaska 45.600 0,31 0,7 65.143 3
47 23px Flag of South Dakota.svg Nam Dakota 39.900 0,27 0,8 49.875 17
48 22px Flag of Wyoming.svg Wyoming 38.200 0,26 0,6 63.667 5
49 23px Flag of Montana.svg Montana 37.200 0,26 1,0 37.200 44
50 21px Flag of North Dakota.svg  Bắc Dakota 33.400 0,23 0,7 47.714 21
51 23px Flag of Vermont.svg Vermont 26.400 0,18 0,6 44.000 30
2006
Xếp hạng
Tiểu bang Tổng sản phẩm 2006
(triệu $)
2005
Xếp hạng
Tổng sản phẩm 2005
(triệu $)
2004
Xếp hạng
Tổng sản phẩm2004
(triệu $)
1 California 1.727.355 1 1.616.351 1 1.515.453
2 Texas 1.065.891 2 989.333 3 904.412
3 New York 1.021.944 3 961.385 2 908.308
4 Florida 713.505 4 666.639 4 607.201
5 Illinois 589.598 5 555.599 5 534.364
6 Pennsylvania 510.293 6 486.139 6 464.467
7 Ohio 461.302 7 442.243 7 424.562
8 New Jersey 434.177 8 427.654 8 409.156
9 Michigan 381.003 9 372.148 9 363.386
10 Georgia 379.550 10 358.365 10 337.622
11 Bắc Carolina 374.525 11 350.700 12 324.622
12 Virginia 369.260 12 350.692 11 325.467
13 Massachusetts 337.570 13 320.050 13 309.483
14 Washington 293.531 14 271.381 14 252.384
15 Maryland 257.815 15 244.447 16 229.158
16 Indiana 248.915 16 236.357 15 229.618
17 Minnesota 244.546 17 231.437 17 222.628
18 Tennessee 238.029 18 224.995 18 214.400
19 Arizona 232.463 22 212.312 22 194.134
20 Colorado 230.478 21 214.337 21 198.407
21 Wisconsin 227.230 19 216.985 19 208.269
22 Missouri 225.876 20 215.073 20 204.733
23 Connecticut 204.134 23 193.496 23 183.873
24 Louisiana 193.138 24 180.336 24 162.646
25 Alabama 160.569 25 151.342 25 141.702
26 Oregon 151.301 26 141.831 26 135.014
27 Nam Carolina 149.214 27 140.088 27 132.348
28 Kentucky 145.959 28 138.616 28 131.839
29 Oklahoma 134.651 29 121.558 30 111.400
30 Iowa 123.970 30 117.635 29 111.626
31 Nevada 118.399 31 110.158 31 99.342
32 Kansas 111.699 32 105.228 32 99.125
33 Utah 97.749 33 88.364 34 81.059
34 Arkansas 91.837 34 87.004 33 81.752
Washington D.C. 87.664 82.628 77.782
35 Mississippi 84.225 35 79.786 35 76.534
36 New Mexico 75.910 37 69.692 37 63.861
37 Nebraska 75.700 36 72.242 36 67.976
38 Delaware 60.361 38 56.731 38 52.454
39 Hawaii 58.307 39 54.773 40 50.781
40 New Hampshire 56.276 40 54.119 39 51.656
41 Tây Virginia 55.658 41 53.091 41 49.903
42 Idaho 49.907 42 45.891 43 42.697
43 Maine 46.973 43 44.906 42 43.131
44 Rhode Island 45.660 44 43.623 44 42.213
45 Alaska 41.105 45 39.394 45 34.729
46 Nam Dakota 32.330 46 30.541 46 29.519
47 Montana 32.322 47 29.915 47 27.790
48 Wyoming 29.561 48 27.246 48 23.876
49 Bắc Dakota 26.385 49 24.935 49 22.715
50 Vermont 24.213 50 23.056 50 22.002

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Danh sách các tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP trên đầu người (danh nghĩa)

Nguồn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Thống kê của BEA về GDP trong khoảng 1997-2006 Lưu trữ 2007-06-12 tại Wayback Machine
  1. ^ US Government Revenue


Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Danh_sách_tiểu_bang_Hoa_Kỳ_theo_GDP_(danh_nghĩa)&oldid=64980081”

Từ khóa: Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP (danh nghĩa), Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP (danh nghĩa), Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo GDP (danh nghĩa)

LADIGI – Công ty dịch vụ SEO Web giá rẻ, SEO từ khóa, SEO tổng thể cam kết lên Top Google uy tín chuyên nghiệp, an toàn, hiệu quả.

Nguồn: Wikipedia

Scores: 4.2 (174 votes)

100 lần tự tìm hiểu cũng không bằng 1 lần được tư vấn