Kích thước các loài Họ mèo là gì? Chi tiết về Kích thước các loài Họ mèo mới nhất 2021

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm

STT Tên khoa học [1] Tên tiếng Việt Chiều dài đầu thân (cm) [2] Cân nặng (kg)[1][2] Chiều cao vai (cm) [3] Tên tiếng Anh [1][2] Hình ảnh
1 Panthera tigris Hổ 146-290 75-360 70-120 Tiger
Tigerramki.jpg

2 Panthera leo Sư tử 137-240 90-250 90-120 Lion
Lion waiting in Namibia.jpg

3 Panthera onca Báo đốm 111-170 31-121 60-80 Jaguar
Standing jaguar.jpg

4 Puma concolor Báo sư tử 95-168 25-70 60-90 Cougar
CMM MountainLion.jpg

5 Panthera pardus Báo hoa mai 92-165 25-80 45-80 Leopard
Namibie Etosha Leopard 01edit.jpg

6 Acinonyx jubatus Báo săn 113-140 21-65 66-94 Cheetah
TanzanianCheetah.jpg

7 Panthera uncia Báo tuyết 86-125 22-55 60 Snow Leopard
Lightmatter snowleopard.jpg

8 Lynx lynx Linh miêu Á-Âu 76-148 12-38 60-75 Eurasian Lynx
Lynx Nationalpark Bayerischer Wald 01.jpg

9 Neofelis nebulosa Báo gấm 69-108 12-23 50-55 Clouded Leopard
Neofelis nebulosa.jpg

10 Neofelis diardi Báo gấm Sunda 90 12-25 Sunda Clouded Leopard
Borneo clouded leopard.jpg

11 Caracal caracal Linh miêu tai đen 61-106 6-20 40-50 Caracal
Caracal hunting in the serengeti.jpg

12 Leptailurus serval Linh miêu đồng cỏ 59-92 7-18 54-66 Serval
Leptailurus serval -Serengeti National Park, Tanzania-8.jpg

13 Catopuma temminckii Beo vàng châu Á 73-105 8-16 50-60 Asian Golden Cat
Asian Golden cat.jpg

14 Lynx canadensis Linh miêu Canada 74-107 5-17 48-56 Canadian Lynx
Lynx Canadensis.jpg

15 Lynx pardinus Linh miêu Iberia 68-100 7-16 60-70 Iberian Lynx
Linces19.jpg

16 Lynx rufus Linh miêu đuôi cộc 51-100 4-18 40-60 Bobcat
Bobcat2.jpg

17 Leopardus pardalis Mèo gấm Ocelot 68-100 7-16 40-50 Ocelot
Ocelot 01.jpg

18 Profelis aurata Beo vàng châu Phi 62-101 5-16 38-55 African Golden Cat
FelisAurataKeulemans.jpg

19 Prionailurus viverrinus Mèo cá 65-115 5-12 38-41 Fishing Cat
Fishing Cat Pessac zoo.jpg

20 Felis chaus Mèo ri 55-94 3-10 40-50 Jungle Cat
FelisChausMunsiari2.jpg

21 Felis bieti Mèo núi Trung Hoa 78-84 6.5-9 25-35 Chinese Mountain Cat
Chinese Mountain Cat (Felis Bieti) in XiNing Wild Zoo.jpg

22 Herpailurus yaguarondi Mèo cây Jaguarundi 53-76 3-9 25-35 Jaguarundi
Puma yaguarondi.jpg

23 Felis silvestris Mèo rừng 41-75 2.4-7.7 25-35 Wildcat
Wildcat at British Wildlife Centre.jpg

24 Oncifelis geoffroyi Mèo Geoffroy 43-85 2.6-6.5 23 Geoffroy’s Cat
Salzkatze.jpg

25 Oreailurus jacobitus Mèo núi Andes 58-64 4-5 36 Andean Mountain Cat
Andean cat 1 Jim Sanderson.jpg

26 Pardofelis marmorata Mèo gấm 45-62 2-6 30-40 Marbled Cat
Marbled cat borneo.jpg

27 Leopardus wiedi Mèo đốm Margay 48-79 3-4 30-45 Margay
Margaykat Leopardus wiedii.jpg

28 Prionailurus bengalensis Mèo báo 39-75 2-5 20-45 Leopard Cat
Bengalkatze.jpg

29 Oncifelis colocolo Mèo đồng cỏ Nam Mỹ 42-67 1.7-5 30-35 Pampas Cat
Leopardus pajeros 20101006.jpg

30 Otocolobus manul Mèo Pallas 48-65 2-4.5 25-35 Pallas’s Cat
Manoel.jpg

31 Catopuma badia Mèo Borneo 53-67 2-4 28 Bay Cat
Bay cat 1 Jim Sanderson-cropped.jpg

32 Felis margarita Mèo cát 39-57 1.3-3.4 25-30 Sand Cat
Persian sand CAT.jpg

33 Leopardus tigrinus Mèo đốm Oncilla 38-56 1.5-2.8 25 Oncilla
DSCI0097.JPG

34 Oncifelis guigna Mèo đốm Kodkod 39-48 1.5-2.8 25 Kodkod
Leopardus guigna.jpeg

35 Prionailurus planiceps Mèo đầu phẳng 45-52 1.5-2.5 30 Flat-Headed Cat
Flat-headed cat 1 Jim Sanderson.JPG

36 Felis nigripes Mèo chân đen 35-49 0.8-2.4 25 Black-Footed Cat
Blackfooted2.jpg

37 Prionailurus rubiginosus Mèo đốm gỉ 35-48 0.8-1.6 Rusty-Spotted Cat
Rostkatze.JPG

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â http://www.bigcats.com/cat-species-weight-comparison
  2. ^ a ă â http://pictures-of-cats.org/wild-cat-species-by-size.html
  3. ^ http://www.felidaefund.org/


Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Kích_thước_các_loài_Họ_mèo&oldid=64220191”

Từ khóa: Kích thước các loài Họ mèo, Kích thước các loài Họ mèo, Kích thước các loài Họ mèo

LADIGI – Công ty dịch vụ SEO uy tín giá rẻ, SEO từ khóa, SEO tổng thể cam kết lên Top Google uy tín chuyên nghiệp, an toàn, hiệu quả.

Nguồn: Wikipedia

Scores: 4.2 (94 votes)

100 lần tự tìm hiểu cũng không bằng 1 lần được tư vấn